thewy
giọng máy của trình duyệt
thewy nghĩa là lực lưỡng.
Nghĩa của thewy
Tính từ
- Lực lưỡng.
Dạng từ của thewy
| So sánh hơn | more thewy |
| So sánh nhất | most thewy |
Câu hỏi thường gặp
thewy nghĩa là gì?
thewy (tính từ) nghĩa là lực lưỡng.
thewy nghĩa là lực lưỡng.
| So sánh hơn | more thewy |
| So sánh nhất | most thewy |
thewy (tính từ) nghĩa là lực lưỡng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.