TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

they

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈðeɪ̯/ US/ˈðeɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

they nghĩa là họ, nó.

Nghĩa của they

Đại từ

  1. Họ, nó.

Dạng từ của they

Ngôi thứ ba số íttheys
Hiện tại phân từ (-ing)theying
Quá khứ phân từtheyed
Quá khứtheyed
Số nhiềutheys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với they

Trái nghĩa

Họ từ của they

Cụm từ, thành ngữ với they

  • they lost and we won — Chúng nó thua và ta thắng.

Câu ví dụ với they

  • That is what they study English for. Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh.
  • They are free from care and anxiety. Những người đó không phải lo nghĩ về điều gì.
  • They say that he is seriously ill. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng.
  • They are going to emigrate to America. Họ định di cư sang Mỹ.
  • They had a rest for a while. Họ nghỉ ngơi một lát.
  • Owing to the storm, they arrived late. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.
  • Don't count your chickens before they hatch. Nói trước bước không qua.
  • Go away before they see you here. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

they nghĩa là gì?

they (đại từ) nghĩa là họ, nó.

they phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của they: giọng Anh (UK) /ˈðeɪ̯/, giọng Mỹ (US) /ˈðeɪ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.