TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thieves

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/θiːvz/ US/θiːvz/ giọng máy của trình duyệt

thieves nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.

Nghĩa của thieves

Danh từ

  1. Kẻ trộm, kẻ cắp.
    • to cry out thieveskêu trộm, hô hoán kẻ trộm

Cụm từ, thành ngữ với thieves

  • to set a thief to catch thief — Dùng trộm cướp bắt trộm cướp, lấy giặc bắt giặc; vỏ quít dày móng tay nhọn.

Câu ví dụ với thieves

  • An important function of policemen is to catch thieves. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

thieves nghĩa là gì?

thieves (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.

thieves phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thieves: giọng Anh (UK) /θiːvz/, giọng Mỹ (US) /θiːvz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.