this child
giọng máy của trình duyệt
this child nghĩa là bõ già này.
Nghĩa của this child
Cụm từ
- (Từ lóng) Bõ già này.
Câu hỏi thường gặp
this child nghĩa là gì?
this child (cụm từ) nghĩa là bõ già này.
this child nghĩa là bõ già này.
this child (cụm từ) nghĩa là bõ già này.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.