TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thoracic

UK/θəˈɹæsɪk/ US/θəˈɹæsɪk/ giọng máy của trình duyệt

thoracic nghĩa là ngực, ở ngực.

Nghĩa của thoracic

Tính từ

  1. Giải phẫu (động vật học) (thuộc) ngực, ở ngực.

Dạng từ của thoracic

Số nhiềuthoracics

Cụm từ, thành ngữ với thoracic

  • thoracic vertebra — Cột sống ngực.
  • thoracic wall — Thành ngực.

Câu hỏi thường gặp

thoracic nghĩa là gì?

thoracic (tính từ) nghĩa là ngực, ở ngực.

thoracic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thoracic: giọng Anh (UK) /θəˈɹæsɪk/, giọng Mỹ (US) /θəˈɹæsɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.