TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thoroughfare

UK/ˈθʌɹəfɛː/ giọng máy của trình duyệt

thoroughfare nghĩa là đường phố lớn, đường lớn, lối đi.

Nghĩa của thoroughfare

Danh từ

  1. Đường phố lớn, đường lớn.
    • busy thoroughfaređường phố đông người

Dạng từ của thoroughfare

Số nhiềuthoroughfares

Cụm từ, thành ngữ với thoroughfare

  • no thoroughfare! — Đường cấm!.

Câu hỏi thường gặp

thoroughfare nghĩa là gì?

thoroughfare (danh từ) nghĩa là đường phố lớn, đường lớn, lối đi.

thoroughfare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thoroughfare: giọng Anh (UK) /ˈθʌɹəfɛː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.