thorough
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθʌɹə/
US/ˈθʌɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
thorough nghĩa là hoàn toàn, hoàn bị, cẩn thận, kỹ lưỡng.
Nghĩa của thorough
Tính từ
- Hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo.
- to take a thorough resthoàn toàn nghỉ ngơi
- Cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
- slow but thoroughchậm chạp nhưng cẩn thận
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (như) through.
Dạng từ của thorough
| So sánh hơn | thorougher |
| So sánh nhất | thoroughest |
| Số nhiều | thoroughs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thorough
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của thorough
Câu hỏi thường gặp
thorough nghĩa là gì?
thorough (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàn toàn, hoàn bị, cẩn thận, kỹ lưỡng.
thorough phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thorough: giọng Anh (UK) /ˈθʌɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈθʌɹoʊ/.