TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thorough

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθʌɹə/ US/ˈθʌɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

thorough nghĩa là hoàn toàn, hoàn bị, cẩn thận, kỹ lưỡng.

Nghĩa của thorough

Tính từ

  1. Hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo.
    • to take a thorough resthoàn toàn nghỉ ngơi
  2. Cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
    • slow but thoroughchậm chạp nhưng cẩn thận

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (như) through.

Dạng từ của thorough

So sánh hơnthorougher
So sánh nhấtthoroughest
Số nhiềuthoroughs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thorough

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của thorough

Câu hỏi thường gặp

thorough nghĩa là gì?

thorough (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàn toàn, hoàn bị, cẩn thận, kỹ lưỡng.

thorough phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thorough: giọng Anh (UK) /ˈθʌɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈθʌɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.