TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thoroughly

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθʌɹ.ə.li/ US/ˈθʌɹ.ə.li/ giọng máy của trình duyệt

thoroughly nghĩa là hoàn toàn, hoàn hảo, hết mực, hết sức.

Nghĩa của thoroughly

Phó từ

  1. Hoàn toàn, hoàn hảo.
  2. Hết mực, hết sức, rất.

Dạng từ của thoroughly

So sánh hơnmore thoroughly
So sánh nhấtmost thoroughly

Câu ví dụ với thoroughly

  • Every room was searched thoroughly. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng.
  • I want time to study this contract thoroughly before signing it. Tôi muốn có thời gian để nghiên cứu hợp đồng này kỹ lưỡng trước khi ký nó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

thoroughly nghĩa là gì?

thoroughly (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, hoàn hảo, hết mực, hết sức.

thoroughly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thoroughly: giọng Anh (UK) /ˈθʌɹ.ə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈθʌɹ.ə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.