TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thoroughness

UK/ˈθʌɹənəs/ US/ˈθʌɹoʊnəs/ giọng máy của trình duyệt

thoroughness nghĩa là tính hoàn toàn, tính hoàn hảo, tính cẩn thận, tính kỹ lưỡng.

Nghĩa của thoroughness

Danh từ

  1. Tính hoàn toàn, tính hoàn hảo.
  2. Tính cẩn thận, tính kỹ lưỡng, tỉnh tỉ mỉ.

Dạng từ của thoroughness

Số nhiềuthoroughnesses

Câu hỏi thường gặp

thoroughness nghĩa là gì?

thoroughness (danh từ) nghĩa là tính hoàn toàn, tính hoàn hảo, tính cẩn thận, tính kỹ lưỡng.

thoroughness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thoroughness: giọng Anh (UK) /ˈθʌɹənəs/, giọng Mỹ (US) /ˈθʌɹoʊnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.