thoroughpaced
giọng máy của trình duyệt
thoroughpaced nghĩa là hay, hoàn toàn, thành thạo.
Nghĩa của thoroughpaced
Tính từ
- Hay (ngựa).
- Nghĩa bóng Hoàn toàn, thành thạo.
Dạng từ của thoroughpaced
| So sánh hơn | more thoroughpaced |
| So sánh nhất | most thoroughpaced |
Câu hỏi thường gặp
thoroughpaced nghĩa là gì?
thoroughpaced (tính từ) nghĩa là hay, hoàn toàn, thành thạo.