TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thoroughpaced

giọng máy của trình duyệt

thoroughpaced nghĩa là hay, hoàn toàn, thành thạo.

Nghĩa của thoroughpaced

Tính từ

  1. Hay (ngựa).
  2. Nghĩa bóng Hoàn toàn, thành thạo.

Dạng từ của thoroughpaced

So sánh hơnmore thoroughpaced
So sánh nhấtmost thoroughpaced

Câu hỏi thường gặp

thoroughpaced nghĩa là gì?

thoroughpaced (tính từ) nghĩa là hay, hoàn toàn, thành thạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.