thrashing-machine
US/ˈθræ.ʃiɳ.mə.ˈʃin/
giọng máy của trình duyệt
thrashing-machine nghĩa là máy đập lúa.
Nghĩa của thrashing-machine
Danh từ
- Máy đập lúa.
Dạng từ của thrashing-machine
| Số nhiều | thrashing machines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thrashing-machine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
thrashing-machine nghĩa là gì?
thrashing-machine (danh từ) nghĩa là máy đập lúa.
thrashing-machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thrashing-machine: giọng Mỹ (US) /ˈθræ.ʃiɳ.mə.ˈʃin/.