TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thrashing-machine

US/ˈθræ.ʃiɳ.mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

thrashing-machine nghĩa là máy đập lúa.

Nghĩa của thrashing-machine

Danh từ

  1. Máy đập lúa.

Dạng từ của thrashing-machine

Số nhiềuthrashing machines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thrashing-machine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

thrashing-machine nghĩa là gì?

thrashing-machine (danh từ) nghĩa là máy đập lúa.

thrashing-machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thrashing-machine: giọng Mỹ (US) /ˈθræ.ʃiɳ.mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.