TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thread

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθɹɛd/ US/ˈθɹɛd/ giọng máy của trình duyệt

thread nghĩa là chỉ, sợi chỉ, dòng, mạch.

Nghĩa của thread

Danh từ

  1. Chỉ, sợi chỉ, sợi dây.
    • silk threadchỉ tơ
  2. Nghĩa bóng Dòng, mạch.
    • the thread of lifedòng đời, đời người
    • to lose the thread of one's argumentmất mạch lạc trong lập luận
  3. Đường ren.
  4. Địa lý,địa chất Mạch nhỏ (quặng).

Ngoại động từ

  1. Xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi.
  2. Nghĩa bóng Lách qua, len lỏi qua.
    • to thread one's way through the crowdlách qua đám đông
  3. Ren (đinh ốc).

Dạng từ của thread

Số nhiềuthreads
Ngôi thứ ba số ítthreads
Hiện tại phân từ (-ing)threading
Quá khứthreaded
Quá khứ phân từthreaded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thread

Đồng nghĩa

Họ từ của thread

Cụm từ, thành ngữ với thread

  • to have not a dry thread on one — Ướt sạch, ướt như chuột lột.
  • life hung by a thread — Tính mệnh như treo đầu sợi tóc, tính mệnh như trứng treo đầu đẳng.
  • thread and thrum — Xô bồ, cả tốt lẫn xấu.

Câu hỏi thường gặp

thread nghĩa là gì?

thread (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chỉ, sợi chỉ, dòng, mạch.

thread phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thread: giọng Anh (UK) /ˈθɹɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.