thread
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθɹɛd/
US/ˈθɹɛd/
giọng máy của trình duyệt
thread nghĩa là chỉ, sợi chỉ, dòng, mạch.
Nghĩa của thread
Danh từ
- Chỉ, sợi chỉ, sợi dây.
- silk threadchỉ tơ
- Nghĩa bóng Dòng, mạch.
- the thread of lifedòng đời, đời người
- to lose the thread of one's argumentmất mạch lạc trong lập luận
- Đường ren.
- Địa lý,địa chất Mạch nhỏ (quặng).
Ngoại động từ
- Xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi.
- Nghĩa bóng Lách qua, len lỏi qua.
- to thread one's way through the crowdlách qua đám đông
- Ren (đinh ốc).
Dạng từ của thread
| Số nhiều | threads |
| Ngôi thứ ba số ít | threads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | threading |
| Quá khứ | threaded |
| Quá khứ phân từ | threaded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thread
Đồng nghĩa
Họ từ của thread
Cụm từ, thành ngữ với thread
- to have not a dry thread on one — Ướt sạch, ướt như chuột lột.
- life hung by a thread — Tính mệnh như treo đầu sợi tóc, tính mệnh như trứng treo đầu đẳng.
- thread and thrum — Xô bồ, cả tốt lẫn xấu.
Câu hỏi thường gặp
thread nghĩa là gì?
thread (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chỉ, sợi chỉ, dòng, mạch.
thread phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thread: giọng Anh (UK) /ˈθɹɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹɛd/.