TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thread-cutter

US/ˈθrɛd.ˈkə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

thread-cutter nghĩa là máy ren.

Nghĩa của thread-cutter

Danh từ

  1. Máy ren (đinh ốc).

Câu hỏi thường gặp

thread-cutter nghĩa là gì?

thread-cutter (danh từ) nghĩa là máy ren.

thread-cutter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thread-cutter: giọng Mỹ (US) /ˈθrɛd.ˈkə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.