TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

threader

US/ˈθrɛ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

threader nghĩa là người xâu, máy ren.

Nghĩa của threader

Danh từ

  1. Người xâu (kim, hột ngọc).
  2. Kỹ thuật Máy ren (đinh ốc).

Dạng từ của threader

Số nhiềuthreaders

Câu hỏi thường gặp

threader nghĩa là gì?

threader (danh từ) nghĩa là người xâu, máy ren.

threader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của threader: giọng Mỹ (US) /ˈθrɛ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.