TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

threadlike

US/ˈθrɛd.ˌlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

threadlike nghĩa là nhỏ như sợi chỉ.

Nghĩa của threadlike

Tính từ

  1. Nhỏ như sợi chỉ.

Dạng từ của threadlike

So sánh hơnmore threadlike
So sánh nhấtmost threadlike

Câu hỏi thường gặp

threadlike nghĩa là gì?

threadlike (tính từ) nghĩa là nhỏ như sợi chỉ.

threadlike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của threadlike: giọng Mỹ (US) /ˈθrɛd.ˌlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.