TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

threeven

UK/ˈθɹiːvən/ US/ˈθɹivən/ giọng máy của trình duyệt

threeven nghĩa là chia hết cho ba.

Nghĩa của threeven

Tính từ

  1. mathematics, informal Chia hết cho ba.
    • Twenty-seven is a threeven number.Hai mươi bảy là số chia hết cho ba

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với threeven

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

threeven nghĩa là gì?

threeven (tính từ) nghĩa là chia hết cho ba.

threeven phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của threeven: giọng Anh (UK) /ˈθɹiːvən/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹivən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.