threeven
UK/ˈθɹiːvən/
US/ˈθɹivən/
giọng máy của trình duyệt
threeven nghĩa là chia hết cho ba.
Nghĩa của threeven
Tính từ
- mathematics, informal Chia hết cho ba.
- Twenty-seven is a threeven number.Hai mươi bảy là số chia hết cho ba
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với threeven
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
threeven nghĩa là gì?
threeven (tính từ) nghĩa là chia hết cho ba.
threeven phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của threeven: giọng Anh (UK) /ˈθɹiːvən/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹivən/.