threnetic
UK/θɹəˈnɛtɪk/
US/θɹəˈnɛtɪk/
giọng máy của trình duyệt
threnetic nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của threnetic
Tính từ
- Cách viết khác: threnetical.
Dạng từ của threnetic
| So sánh hơn | more threnetic |
| So sánh nhất | most threnetic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với threnetic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
threnetic nghĩa là gì?
threnetic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
threnetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của threnetic: giọng Anh (UK) /θɹəˈnɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /θɹəˈnɛtɪk/.