TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thriftbox

giọng máy của trình duyệt

thriftbox nghĩa là ống tiền, bùng binh.

Nghĩa của thriftbox

Danh từ

  1. Ống tiền; bùng binh.

Câu hỏi thường gặp

thriftbox nghĩa là gì?

thriftbox (danh từ) nghĩa là ống tiền, bùng binh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.