thriftbox
giọng máy của trình duyệt
thriftbox nghĩa là ống tiền, bùng binh.
Nghĩa của thriftbox
Danh từ
- Ống tiền; bùng binh.
Câu hỏi thường gặp
thriftbox nghĩa là gì?
thriftbox (danh từ) nghĩa là ống tiền, bùng binh.
thriftbox nghĩa là ống tiền, bùng binh.
thriftbox (danh từ) nghĩa là ống tiền, bùng binh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.