TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

throbbing

US/ˈθrɑːb.biɳ/ giọng máy của trình duyệt

throbbing nghĩa là sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn ràng, đập mạnh.

Nghĩa của throbbing

Danh từ

  1. Sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh.
  2. Sự rộn ràng.

Tính từ

  1. Đập mạnh (tim, mạch...).
  2. Nhói, nhoi nhói.
    • a throbbing painsự đau nhói
  3. Rộn ràng.

Dạng từ của throbbing

Số nhiềuthrobbings

Câu hỏi thường gặp

throbbing nghĩa là gì?

throbbing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn ràng, đập mạnh.

throbbing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của throbbing: giọng Mỹ (US) /ˈθrɑːb.biɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.