TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

throb

UK/θɹɒb/ US/θɹɑb/ giọng máy của trình duyệt

throb nghĩa là sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn ràng, sự hồi hộp.

Nghĩa của throb

Danh từ

  1. Sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự đập rộn lên (của mạch, tim...).
    • the throbs of the heartnhững tiếp đập rộn của tim
  2. Sự rộn ràng, sự hồi hộp.
    • a throb of joyniềm vui sướng rộn ràng

Nội động từ

  1. Đập mạnh, đập nhanh; rộn lên.
    • his wound throb bed with painvết thương của anh ấy nhức nhối
    • head throb bedđầu óc choáng váng
  2. Rộn ràng, hồi hộp.

Dạng từ của throb

Ngôi thứ ba số ítthrobs
Hiện tại phân từ (-ing)throbbing
Quá khứ phân từthrobbed
Quá khứthrobbed
Số nhiềuthrobs

Câu hỏi thường gặp

throb nghĩa là gì?

throb (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn ràng, sự hồi hộp.

throb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của throb: giọng Anh (UK) /θɹɒb/, giọng Mỹ (US) /θɹɑb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.