TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

throstle

UK/ˈθɹɒsəl/ US/ˈθɹɒsəl/ giọng máy của trình duyệt

throstle nghĩa là chim hét.

Nghĩa của throstle

Danh từ

  1. Động vật học Chim hét.
  2. Máy kéo chỉ ((cũng) throstle-frame).

Dạng từ của throstle

Số nhiềuthrostles

Câu hỏi thường gặp

throstle nghĩa là gì?

throstle (danh từ) nghĩa là chim hét.

throstle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của throstle: giọng Anh (UK) /ˈθɹɒsəl/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹɒsəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.