TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

throughway

giọng máy của trình duyệt

throughway nghĩa là Như motorway.

Nghĩa của throughway

Danh từ

  1. Như motorway.

Dạng từ của throughway

Số nhiềuthroughways

Câu hỏi thường gặp

throughway nghĩa là gì?

throughway (danh từ) nghĩa là Như motorway.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.