TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

throw-off

US/ˈθroʊ.ˈɔf/ giọng máy của trình duyệt

throw-off nghĩa là Sự bắt đầu sự xuất phát.

Nghĩa của throw-off

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Sự bắt đầu sự xuất phát.

Dạng từ của throw-off

Ngôi thứ ba số ítthrows off
Hiện tại phân từ (-ing)throwing off
Quá khứthrew off
Quá khứ phân từthrown off
Số nhiềuthrow-offs

Câu hỏi thường gặp

throw-off nghĩa là gì?

throw-off (danh từ) nghĩa là Sự bắt đầu sự xuất phát.

throw-off phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của throw-off: giọng Mỹ (US) /ˈθroʊ.ˈɔf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.