thuggee
UK/θʌˈɡiː/
giọng máy của trình duyệt
thuggee nghĩa là môn phái sát nhân, nghề ăn cướp, thói du côn.
Nghĩa của thuggee
Danh từ
- Sử học Môn phái sát nhân (ở Ân-độ); giáo lý của môn phái sát nhân.
- Nghề ăn cướp; thói du côn, thói côn đồ.
Dạng từ của thuggee
| Số nhiều | thuggees |
Họ từ của thuggee
Câu hỏi thường gặp
thuggee nghĩa là gì?
thuggee (danh từ) nghĩa là môn phái sát nhân, nghề ăn cướp, thói du côn.
thuggee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thuggee: giọng Anh (UK) /θʌˈɡiː/.