thumb-nail
US/ˈθəm.ˈneɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
thumb-nail nghĩa là móng ngón tay cái.
Nghĩa của thumb-nail
Danh từ
- Móng ngón tay cái.
Cụm từ, thành ngữ với thumb-nail
- thumb-nail sketch — Bức chân dung nhỏ (bằng móng tay); Bản phác thảo ngắn.
Câu hỏi thường gặp
thumb-nail nghĩa là gì?
thumb-nail (danh từ) nghĩa là móng ngón tay cái.
thumb-nail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thumb-nail: giọng Mỹ (US) /ˈθəm.ˈneɪɫ/.