thundercloud
US/ˈθən.dɜː.ˌklɑʊd/
giọng máy của trình duyệt
thundercloud nghĩa là mây dông.
Nghĩa của thundercloud
Danh từ
- Mây dông.
Dạng từ của thundercloud
| Số nhiều | thunderclouds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thundercloud
Đồng nghĩa
Họ từ của thundercloud
Nguồn gốc từ thundercloud
Từ thunder và cloud.
Câu hỏi thường gặp
thundercloud nghĩa là gì?
thundercloud (danh từ) nghĩa là mây dông.
thundercloud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thundercloud: giọng Mỹ (US) /ˈθən.dɜː.ˌklɑʊd/.