TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ticket agent

giọng máy của trình duyệt

ticket agent nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người giữ quỹ phòng bán vé.

Nghĩa của ticket agent

Danh từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người giữ quỹ phòng bán vé.

Dạng từ của ticket agent

Số nhiềuticket agents

Câu hỏi thường gặp

ticket agent nghĩa là gì?

ticket agent (danh từ) nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người giữ quỹ phòng bán vé.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.