ticket
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɪk.ɪt/
US/ˈtɪk.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
ticket nghĩa là vé, giấy, dán nhãn, phát vé.
Nghĩa của ticket
Danh từ
- Vé.
- through ticketvé suốt
- return ticketvé khứ hồi
- Giấy (giấy phép, giấy mời...).
- free ticketgiấy mời; giấy ưu tiên ra vào
- Bông, phiếu.
- ticket for soupphiếu cháo
- Nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...).
- Thẻ, biển.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Danh sách ứng cử.
- the Democratic ticketdanh sách ứng cử của đảng Dân chủ
- Thông tục (the ticket) cái đúng điệu.
- that's the ticketđúng điệu; đúng lắm; vừa nhịp
Ngoại động từ
- Dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá).
- Phát vé, phát phiếu.
Dạng từ của ticket
| Số nhiều | tickets |
| Ngôi thứ ba số ít | tickets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ticketing |
| Quá khứ phân từ | ticketed |
| Quá khứ | ticketed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ticket
Đồng nghĩa
Họ từ của ticket
Cụm từ, thành ngữ với ticket
- to get one's ticket — Được giải ngũ.
- ticket agent — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người giữ quỹ phòng bán vé.
Câu ví dụ với ticket
- I got a ticket for parking wrongly. Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.
- I told them to send me another ticket. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
- Tom bought a ticket to Boston. Tom mua một tấm vé tới Boston.
- One ticket costs five hundred yen. Một vé có giá 500 Yên.
- Did you already buy the ticket? Bạn đã mua vé chưa?
- Did you get an extra ticket? bạn đã có nhận được thêm 1 vé chưa ?
- The queue is too long at the ticket office. Hàng chờ trước phòng vé quá dài.
- The plane ticket costs 727 dollars. Vé máy bay này tốn 727 đô la.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ticket nghĩa là gì?
ticket (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vé, giấy, dán nhãn, phát vé.
ticket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ticket: giọng Anh (UK) /ˈtɪk.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪk.ɪt/.