ticket-office
US/ˈtɪ.kət.ˈɑː.fəs/
giọng máy của trình duyệt
ticket-office nghĩa là phòng bán vé, phòng vé.
Nghĩa của ticket-office
Danh từ
- Phòng bán vé, phòng vé.
Dạng từ của ticket-office
| Số nhiều | ticket offices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ticket-office
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ticket-office nghĩa là gì?
ticket-office (danh từ) nghĩa là phòng bán vé, phòng vé.
ticket-office phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ticket-office: giọng Mỹ (US) /ˈtɪ.kət.ˈɑː.fəs/.