tidal
UK/ˈtaɪ.d(ə)l/
US/ˈtaɪ.d(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
tidal nghĩa là thuỷ triều, do thuỷ triều.
Nghĩa của tidal
Tính từ
- Thuộc Thuỷ triều, liên quan đến thuỷ triều, do thuỷ triều, chịu ảnh hưởng của thuỷ triều.
- tidal harbourhải cảng chỉ vào được khi triều lên
- tidal riversông chịu ảnh hưởng của thuỷ triều
Cụm từ, thành ngữ với tidal
- tidal train — Xe lửa chở cá tươi.
- tidal wave — Sóng cồn, sóng triều dâng; (nghĩa bóng) phong trào, cao trào.
- tidal flat — Bãi triều.
Câu hỏi thường gặp
tidal nghĩa là gì?
tidal (tính từ) nghĩa là thuỷ triều, do thuỷ triều.
tidal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tidal: giọng Anh (UK) /ˈtaɪ.d(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪ.d(ə)l/.