TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tide-table

US/ˈtɑɪd.ˈteɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

tide-table nghĩa là Bảng tín hiệu chỉ thuỷ triều.

Nghĩa của tide-table

Danh từ

  1. Bảng tín hiệu chỉ thuỷ triều.

Dạng từ của tide-table

Số nhiềutide tables

Câu hỏi thường gặp

tide-table nghĩa là gì?

tide-table (danh từ) nghĩa là Bảng tín hiệu chỉ thuỷ triều.

tide-table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tide-table: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪd.ˈteɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.