tide-table
US/ˈtɑɪd.ˈteɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
tide-table nghĩa là Bảng tín hiệu chỉ thuỷ triều.
Nghĩa của tide-table
Danh từ
- Bảng tín hiệu chỉ thuỷ triều.
Dạng từ của tide-table
| Số nhiều | tide tables |
Câu hỏi thường gặp
tide-table nghĩa là gì?
tide-table (danh từ) nghĩa là Bảng tín hiệu chỉ thuỷ triều.
tide-table phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tide-table: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪd.ˈteɪ.bəl/.