tide-waiter
US/ˈtɑɪd.ˈweɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
tide-waiter nghĩa là nhân viên thuế quan.
Nghĩa của tide-waiter
Danh từ
- Nhân viên thuế quan.
Dạng từ của tide-waiter
| Số nhiều | tide waiters |
Câu hỏi thường gặp
tide-waiter nghĩa là gì?
tide-waiter (danh từ) nghĩa là nhân viên thuế quan.
tide-waiter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tide-waiter: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪd.ˈweɪ.tɜː/.