TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tide-waiter

US/ˈtɑɪd.ˈweɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

tide-waiter nghĩa là nhân viên thuế quan.

Nghĩa của tide-waiter

Danh từ

  1. Nhân viên thuế quan.

Dạng từ của tide-waiter

Số nhiềutide waiters

Câu hỏi thường gặp

tide-waiter nghĩa là gì?

tide-waiter (danh từ) nghĩa là nhân viên thuế quan.

tide-waiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tide-waiter: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪd.ˈweɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.