tidily
US/ˈtɑɪ.di.li/
giọng máy của trình duyệt
tidily nghĩa là Xem tidy.
Nghĩa của tidily
Phó từ
- Xem tidy
Dạng từ của tidily
| So sánh hơn | more tidily |
| So sánh nhất | most tidily |
Câu hỏi thường gặp
tidily nghĩa là gì?
tidily (phó từ) nghĩa là Xem tidy.
tidily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tidily: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪ.di.li/.