TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tidily

US/ˈtɑɪ.di.li/ giọng máy của trình duyệt

tidily nghĩa là Xem tidy.

Nghĩa của tidily

Phó từ

  1. Xem tidy

Dạng từ của tidily

So sánh hơnmore tidily
So sánh nhấtmost tidily

Câu hỏi thường gặp

tidily nghĩa là gì?

tidily (phó từ) nghĩa là Xem tidy.

tidily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tidily: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪ.di.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.