tierced
giọng máy của trình duyệt
tierced nghĩa là chia làm ba.
Nghĩa của tierced
Tính từ
- Chia làm ba.
Câu hỏi thường gặp
tierced nghĩa là gì?
tierced (tính từ) nghĩa là chia làm ba.
tierced nghĩa là chia làm ba.
tierced (tính từ) nghĩa là chia làm ba.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.