TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tilapia

UK/tɪˈlɑːpiə/ US/təˈlɑːpiə/ giọng máy của trình duyệt

tilapia nghĩa là cá rô phi.

Nghĩa của tilapia

Danh từ

  1. Cá rô phi.

Dạng từ của tilapia

Số nhiềutilapias

Câu hỏi thường gặp

tilapia nghĩa là gì?

tilapia (danh từ) nghĩa là cá rô phi.

tilapia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tilapia: giọng Anh (UK) /tɪˈlɑːpiə/, giọng Mỹ (US) /təˈlɑːpiə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.