TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tin-kettle

US/ˈtɪn.ˈkɛ.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

tin-kettle nghĩa là ấm thiếc.

Nghĩa của tin-kettle

Danh từ

  1. Ấm thiếc.

Câu hỏi thường gặp

tin-kettle nghĩa là gì?

tin-kettle (danh từ) nghĩa là ấm thiếc.

tin-kettle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tin-kettle: giọng Mỹ (US) /ˈtɪn.ˈkɛ.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.