TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tin-opener

US/ˈtɪn.ˈoʊ.pə.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

tin-opener nghĩa là đồ mở hộp.

Nghĩa của tin-opener

Danh từ

  1. Đồ mở hộp.

Dạng từ của tin-opener

Số nhiềutin openers

Câu hỏi thường gặp

tin-opener nghĩa là gì?

tin-opener (danh từ) nghĩa là đồ mở hộp.

tin-opener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tin-opener: giọng Mỹ (US) /ˈtɪn.ˈoʊ.pə.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.