tinware
US/ˈtɪn.ˌwɛr/
giọng máy của trình duyệt
tinware nghĩa là hàng thiếc, đồ thiếc.
Nghĩa của tinware
Danh từ
- Hàng thiếc, đồ thiếc.
Dạng từ của tinware
| Số nhiều | tinwares |
Câu hỏi thường gặp
tinware nghĩa là gì?
tinware (danh từ) nghĩa là hàng thiếc, đồ thiếc.
tinware phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tinware: giọng Mỹ (US) /ˈtɪn.ˌwɛr/.