tiptoe
UK/ˈtɪpˌtəʊ/
US/ˈtɪpˌtoʊ/
giọng máy của trình duyệt
tiptoe nghĩa là đầu ngón chân, đi nhón chân, nhón chân, nhón.
Nghĩa của tiptoe
Danh từ
- Đầu ngón chân.
- to stand on tiptoe; to be on tiptoenhón chân
Nội động từ
- Đi nhón chân.
Phó từ
- Nhón chân.
Dạng từ của tiptoe
| Số nhiều | tiptoes |
| Ngôi thứ ba số ít | tiptoes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tiptoeing |
| Quá khứ phân từ | tiptoed |
| Quá khứ | tiptoed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiptoe
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tiptoe
- to be on the tiptoe of expectation — Thấp thỏm chờ đợi.
- to tiptoe round/around — Cẩn thận, tránh bàn hay làm (một cái gì đó khó hay nhạy cảm)].
Câu hỏi thường gặp
tiptoe nghĩa là gì?
tiptoe (danh từ, nội động từ, phó từ) nghĩa là đầu ngón chân, đi nhón chân, nhón chân, nhón.
tiptoe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiptoe: giọng Anh (UK) /ˈtɪpˌtəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪpˌtoʊ/.