TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tiptoe

UK/ˈtɪpˌtəʊ/ US/ˈtɪpˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

tiptoe nghĩa là đầu ngón chân, đi nhón chân, nhón chân, nhón.

Nghĩa của tiptoe

Danh từ

  1. Đầu ngón chân.
    • to stand on tiptoe; to be on tiptoenhón chân

Nội động từ

  1. Đi nhón chân.

Phó từ

  1. Nhón chân.

Dạng từ của tiptoe

Số nhiềutiptoes
Ngôi thứ ba số íttiptoes
Hiện tại phân từ (-ing)tiptoeing
Quá khứ phân từtiptoed
Quá khứtiptoed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiptoe

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tiptoe

  • to be on the tiptoe of expectation — Thấp thỏm chờ đợi.
  • to tiptoe round/around — Cẩn thận, tránh bàn hay làm (một cái gì đó khó hay nhạy cảm)].

Câu hỏi thường gặp

tiptoe nghĩa là gì?

tiptoe (danh từ, nội động từ, phó từ) nghĩa là đầu ngón chân, đi nhón chân, nhón chân, nhón.

tiptoe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiptoe: giọng Anh (UK) /ˈtɪpˌtəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪpˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.