tip
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɪp/
US/tɪp/
giọng máy của trình duyệt
tip nghĩa là tiền boa, lời khuyên, lời mách nước, chóp.
Nghĩa của tip
Danh từ
- Tiền boa.
- Lời khuyên, lời mách nước, mẹo nhỏ, mẹo vặt.
- Mũi nhọn hay phần nhô ra của một vật nào đó.
- Anh Nơi đổ rác.
Động từ
- Báo cho cảnh sát hay người điều tra về một đầu mối.
- Báo cho thương gia thông tin nội bộ về hoạt động hay kết quả của một công ty.
- Đổ hay làm ngả một bên, giống lật thuyền buồm nghiêng.
- Anh Vứt vào thùng rác.
Dạng từ của tip
| Số nhiều | tips |
| Ngôi thứ ba số ít | tips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tipping |
| Quá khứ phân từ | tipped |
| Quá khứ | tipped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tip
Đồng nghĩa
Họ từ của tip
Cụm từ, thành ngữ với tip
- tip of the iceberg — Chỉ là bề nổi của tảng băng; chỉ mới là sự bắt đầu.
- tip someone the traveller — Đánh lừa ai, nói dối ai.
Câu ví dụ với tip
- I had a rude comment on the tip of my tongue, but I decided not to say it. Tôi có một nhận xét hơi thô định nói ra nhưng tôi đã quyết định không nói.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tip nghĩa là gì?
tip (danh từ, động từ) nghĩa là tiền boa, lời khuyên, lời mách nước, chóp.
tip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tip: giọng Anh (UK) /tɪp/, giọng Mỹ (US) /tɪp/.