tiresomeness
US/ˈtɑɪ.ər.səm.nəs/
giọng máy của trình duyệt
tiresomeness nghĩa là tính chất đáng chán.
Nghĩa của tiresomeness
Tính từ
- Tính chất làm cho mệt mỏi.
- Tính chất đáng chán.
Dạng từ của tiresomeness
| Số nhiều | tiresomenesses |
Câu hỏi thường gặp
tiresomeness nghĩa là gì?
tiresomeness (tính từ) nghĩa là tính chất đáng chán.
tiresomeness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiresomeness: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪ.ər.səm.nəs/.