TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tiring

UK/ˈtaɪəɹɪŋ/ US/ˈtaɪəɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

tiring nghĩa là sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.

Nghĩa của tiring

Danh từ

  1. Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.

Dạng từ của tiring

Số nhiềutirings
So sánh hơnmore tiring
So sánh nhấtmost tiring

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiring

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với tiring

  • The homework is very tiring. Làm bài tập về nhà mệt quá.
  • Translating is very tiring. Dịch thuật rất mệt mỏi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tiring nghĩa là gì?

tiring (danh từ) nghĩa là sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.

tiring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiring: giọng Anh (UK) /ˈtaɪəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪəɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.