TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

titanian

UK/taɪˈteɪniən/ giọng máy của trình duyệt US/taɪˈteɪniən/ giọng người thật

titanian nghĩa là Xem titanic.

Nghĩa của titanian

Tính từ

  1. Xem titanic

Dạng từ của titanian

Số nhiềuTitanians

Câu hỏi thường gặp

titanian nghĩa là gì?

titanian (tính từ) nghĩa là Xem titanic.

titanian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titanian: giọng Anh (UK) /taɪˈteɪniən/, giọng Mỹ (US) /taɪˈteɪniən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Naomi Persephone Amethyst Recorder: NaomiAmethyst, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.