TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

titan

UK/ˈtaɪtən/ US/ˈtaɪtən/ giọng máy của trình duyệt

titan nghĩa là người khổng lồ.

Nghĩa của titan

Danh từ

  1. Người khổng lồ; người có sức mạnh phi thường; người tài giỏi phi thường.

Dạng từ của titan

Số nhiềutitans

Họ từ của titan

Cụm từ, thành ngữ với titan

  • titan arum — Titan arum, hoa xác chết khổng lồ, chân bê titan.

Câu hỏi thường gặp

titan nghĩa là gì?

titan (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.

titan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titan: giọng Anh (UK) /ˈtaɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪtən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.