titillating
US/ˈtɪ.tə.ˌleɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
titillating nghĩa là kích thích, kích động, buồn cười, mắc cười.
Nghĩa của titillating
Tính từ
- Kích thích, kích động.
- Buồn cười, mắc cười.
Dạng từ của titillating
| So sánh hơn | more titillating |
| So sánh nhất | most titillating |
Câu hỏi thường gặp
titillating nghĩa là gì?
titillating (tính từ) nghĩa là kích thích, kích động, buồn cười, mắc cười.
titillating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titillating: giọng Mỹ (US) /ˈtɪ.tə.ˌleɪ.tiɳ/.