titivation
giọng máy của trình duyệt
titivation nghĩa là sự trang điểm, sự chải chuốt.
Nghĩa của titivation
Danh từ
- Thông tục Sự trang điểm, sự chải chuốt, sự làm dáng.
Dạng từ của titivation
| Số nhiều | titivations |
Câu hỏi thường gặp
titivation nghĩa là gì?
titivation (danh từ) nghĩa là sự trang điểm, sự chải chuốt.