titty
UK/ˈtɪti/
US/ˈtɪti/
giọng máy của trình duyệt
titty nghĩa là vú.
Nghĩa của titty
Danh từ
- Thông tục Vú.
Dạng từ của titty
| Số nhiều | titties |
Câu hỏi thường gặp
titty nghĩa là gì?
titty (danh từ) nghĩa là vú.
titty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titty: giọng Anh (UK) /ˈtɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪti/.