TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toasting-iron

US/ˈtoʊs.tiɳ.ˈɑɪ.ərn/ giọng máy của trình duyệt

toasting-iron nghĩa là Thanh kiếm ((cũng) toasting-fork).

Nghĩa của toasting-iron

Danh từ

  1. Đùa cợt Thanh kiếm ((cũng) toasting-fork).

Dạng từ của toasting-iron

Số nhiềutoasting-irons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toasting-iron

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

toasting-iron nghĩa là gì?

toasting-iron (danh từ) nghĩa là Thanh kiếm ((cũng) toasting-fork).

toasting-iron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toasting-iron: giọng Mỹ (US) /ˈtoʊs.tiɳ.ˈɑɪ.ərn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.