TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tobacco-box

US/tə.ˈbæ.ˌkoʊ.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

tobacco-box nghĩa là hộp đựng thuốc lá.

Nghĩa của tobacco-box

Danh từ

  1. Hộp đựng thuốc lá.

Câu hỏi thường gặp

tobacco-box nghĩa là gì?

tobacco-box (danh từ) nghĩa là hộp đựng thuốc lá.

tobacco-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tobacco-box: giọng Mỹ (US) /tə.ˈbæ.ˌkoʊ.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.