TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toccata

UK/təˈkɑːtə/ US/təˈkɑːtə/ giọng máy của trình duyệt

toccata nghĩa là khúc tôcat.

Nghĩa của toccata

Danh từ

  1. Âm nhạc Khúc tôcat.

Dạng từ của toccata

Số nhiềutoccatas

Câu hỏi thường gặp

toccata nghĩa là gì?

toccata (danh từ) nghĩa là khúc tôcat.

toccata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toccata: giọng Anh (UK) /təˈkɑːtə/, giọng Mỹ (US) /təˈkɑːtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.