toccata
UK/təˈkɑːtə/
US/təˈkɑːtə/
giọng máy của trình duyệt
toccata nghĩa là khúc tôcat.
Nghĩa của toccata
Danh từ
- Âm nhạc Khúc tôcat.
Dạng từ của toccata
| Số nhiều | toccatas |
Câu hỏi thường gặp
toccata nghĩa là gì?
toccata (danh từ) nghĩa là khúc tôcat.
toccata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toccata: giọng Anh (UK) /təˈkɑːtə/, giọng Mỹ (US) /təˈkɑːtə/.